VNT – 1200
05/08/2019

VNT – 1200

Thành phần hóa học (Chemical compositions) Tính chất vậy lý (Physical properties)
– Hàm lượng CaCO3: >= 98%
CaCO3 content.
– Hàm lượng MgO: >=0,16%
MgO content.
– Hàm lượng Fe2O3: < 0,01%
Fe2O3 content.
– Hàm lượng AI2O3: < 0,04%
AI2O3 content.- Hàm lượn SiO2: < 0,01%
– Độ trắng (Konica Minolta CR 410): > 97%
Whiteness.
– Độ ẩm (AND ML 50): < 0,25%
Moisture Content.
– pH (Hana pH 211): 9,0 + 1,0- Độ thấm dầu DOP:           (ml/100g)
DOP Absorption
– Lượng mất khi nung lgnition: <= 43,8%- Khối lượng riêng Specific Granvity: 2,7 g/cm3