VNT – 600C

VNT – 600C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 700C

VNT – 700C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 800C

VNT – 800C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 1000C

VNT – 1000C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 1200C

VNT – 1200C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 1400C

VNT – 1400C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content.– Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng Fe2O3:...
See more
VNT – 1800C

VNT – 1800C

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 400

VNT – 400

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 500

VNT – 500

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
VNT – 600

VNT – 600

Chemical compositions Physical properties – Hàm lượng CaCO3: >= 98% CaCO3 content. – Hàm lượng MgO: >=0,16% MgO content. – Hàm lượng...
See more
Company address: No. 201 Minh Khai, Minh Khai Ward, Hai Ba Trung District, Hanoi City, Vietnam
Factory address: Zone C, Nam Cam Nghi Loc Industrial Park, Nghe An
Hotline: 098 167 2112